賴有此耳

lài yǒu cǐ ěr lại hữu thử nhĩ

Hán Việt: lại hữu thử nhĩ · Pinyin: lài yǒu cǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (hữu) + (thử) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖:依赖、倚靠。幸亏有一着(才得解救)。
  • Tân Hoa Tự Điển 赖依赖、倚靠。幸亏有一着(才得解救)。