賴皮饞眼

lại bì sàm nhãn

Hán Việt: lại bì sàm nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (bì) + (sàm) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賴皮饞眼 àipíchányǎn f.e. <topo.> 1. look at greedily