賴肉頑皮 lài ròu wán pí · lại nhục ngoan bì Hán Việt: lại nhục ngoan bì · Pinyin: lài ròu wán pí Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 肉 (nhục) + 頑 (ngoan) + 皮 (bì)Pinyinlài ròu wán píHán Việtlại nhục ngoan bìCấu tạo賴 + 肉 + 頑 + 皮 · lại + nhục + ngoan + bì nghĩa thành phần: lại + nhục + ngoan + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赖骨顽皮"。