賽勒斯範斯 sài lēi sī fàn sī · tái lặc tư phạm tư Hán Việt: tái lặc tư phạm tư · Pinyin: sài lēi sī fàn sī Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 範 (phạm) + 斯 (tư)Pinyinsài lēi sī fàn sīHán Việttái lặc tư phạm tưCấu tạo賽 + 勒 + 斯 + 範 + 斯 · tái + lặc + tư + phạm + tư nghĩa thành phần: tái + lặc + tư + phạm + tư