賽博空間 sài bó kōng jiān · tái bác không gian Hán Việt: tái bác không gian · Pinyin: sài bó kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 博 (bác) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinsài bó kōng jiānHán Việttái bác không gianCấu tạo賽 + 博 + 空 + 間 · tái + bác + không + gian nghĩa thành phần: tái + bác + không + gian