赛因斯

sài yīn sītái nhân tư

Hán Việt: tái nhân tư · Pinyin: sài yīn sī

Tổng quan

khoa học (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英语science的音译。谓科学﹑科学研究。

Cấu tạo: 賽 (tái) + 因 (nhân) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语science的音译。谓科学﹑科学研究。

Eng

  • Cihui (loanword) science (early 20th-century term)

Từ liên quan

Gần nghĩa

因斯布鲁克 · 賽因 · 赛因