賽綸陶瓷 tái luân đào từ Hán Việt: tái luân đào từ Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 綸 (luân) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việttái luân đào từCấu tạo賽 + 綸 + 陶 + 瓷 · tái + luân + đào + từ nghĩa thành phần: tái + luân + đào + từ