賽艇運動

sài tǐng yùn dòng tái đĩnh vận động

Hán Việt: tái đĩnh vận động · Pinyin: sài tǐng yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (đĩnh) + (vận) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桨手乘艇背向前进方向划进的一项划船运动。比赛在航道内进行,以艇首到达终点的先后决定名次。赛艇分单人双桨艇和集体配合的双桨、四桨和八桨多人艇,还分有舵手和无舵手艇。赛程有男子2000米、女子1000米。