賽跑訓練 sài pǎo xùn liàn · tái bào huấn luyện Hán Việt: tái bào huấn luyện · Pinyin: sài pǎo xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 跑 (bào) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinsài pǎo xùn liànHán Việttái bào huấn luyệnCấu tạo賽 + 跑 + 訓 + 練 · tái + bào + huấn + luyện nghĩa thành phần: tái + bào + huấn + luyện