賽門鐵克 sài mén tiě kè · tái môn thiết khắc Hán Việt: tái môn thiết khắc · Pinyin: sài mén tiě kè Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 門 (môn) + 鐵 (thiết) + 克 (khắc)Pinyinsài mén tiě kèHán Việttái môn thiết khắcCấu tạo賽 + 門 + 鐵 + 克 · tái + môn + thiết + khắc nghĩa thành phần: tái + môn + thiết + khắc