賾探隱索 zé tàn yǐn suǒ · trách tham ẩn tác Hán Việt: trách tham ẩn tác · Pinyin: zé tàn yǐn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 賾 (trách) + 探 (tham) + 隱 (ẩn) + 索 (tác)Pinyinzé tàn yǐn suǒHán Việttrách tham ẩn tácCấu tạo賾 + 探 + 隱 + 索 · trách + tham + ẩn + tác nghĩa thành phần: trách + tham + ẩn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指探索事物的奥妙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓探索事物的奥秘。