贗單色儀 nhạn đan sắc nghi Hán Việt: nhạn đan sắc nghi Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 單 (đan) + 色 (sắc) + 儀 (nghi)Hán Việtnhạn đan sắc nghiCấu tạo贗 + 單 + 色 + 儀 · nhạn + đan + sắc + nghi nghĩa thành phần: nhạn + đan + sắc + nghi