贗異構體 nhạn dị cấu thể Hán Việt: nhạn dị cấu thể Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 體 (thể)Hán Việtnhạn dị cấu thểCấu tạo贗 + 異 + 構 + 體 · nhạn + dị + cấu + thể nghĩa thành phần: nhạn + dị + cấu + thể