贗鼎亂真 nhạn đỉnh loạn chân Hán Việt: nhạn đỉnh loạn chân Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 鼎 (đỉnh) + 亂 (loạn) + 真 (chân)Hán Việtnhạn đỉnh loạn chânCấu tạo贗 + 鼎 + 亂 + 真 · nhạn + đỉnh + loạn + chân nghĩa thành phần: nhạn + đỉnh + loạn + chân Nghĩa EngCihui 贗鼎亂真 àndǐngluànzhēn f.e. A spurious tripod rivals a genuine one.