贊不容口 zàn bù róng kǒu · tán bất dung khẩu Hán Việt: tán bất dung khẩu · Pinyin: zàn bù róng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 不 (bất) + 容 (dung) + 口 (khẩu)Pinyinzàn bù róng kǒuHán Việttán bất dung khẩuCấu tạo贊 + 不 + 容 + 口 · tán + bất + dung + khẩu nghĩa thành phần: tán + bất + dung + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美的话口里已容纳不下。