贊助計劃

tán trợ kế hoạch

Hán Việt: tán trợ kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (trợ) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贊助計劃 ànzhù jìhuà n. affirmative-action program