讚歎不已
tán thán bất dĩ
Hán Việt: tán thán bất dĩ · Pinyin: zàn tàn bù yǐ
Tổng quan
khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已:止,完。连声赞赏不止。
- Tân Hoa Tự Điển 已止,完。连声赞赏不止。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to be full of praise and admiration; to marvel endlessly; to be in awe
- Cihui 贊嘆不已 àntànbùyǐ f.e. be full of praise