讚歎太息

tán thán thái tức

Hán Việt: tán thán thái tức

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thán) + (thái) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贊嘆太息 àntàntàixī f.e. praise and sigh with admiration