赞成与反对

tán thành dữ phản đối

Hán Việt: tán thành dữ phản đối

Tổng quan

thuận và chống, tán thành và phản đối/pros,and,cons/, những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối

Cấu tạo: 贊 (tán) + 成 (thành) + 與 (dữ) + 反 (phản) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận và chống, tán thành và phản đối/pros,and,cons/, những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对基督的 · 反对基督者 · 反对妥协者 · 反对改革的 · 反对放大器 · 反对独立者 · 反对的行动 · 反对称张量