贊成動詞 tán thành động từ Hán Việt: tán thành động từ Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 成 (thành) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việttán thành động từCấu tạo贊 + 成 + 動 + 詞 · tán + thành + động + từ nghĩa thành phần: tán + thành + động + từ Nghĩa EngCihui 贊成動詞 ànchéng dòngcí n. <lg.> verb of approval