贊成某人 tán thành mỗ nhân Hán Việt: tán thành mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 成 (thành) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttán thành mỗ nhânCấu tạo贊 + 成 + 某 + 人 · tán + thành + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tán + thành + mỗ + nhân