贊比亞人 zàn bǐ yà rén · tán bỉ á nhân Hán Việt: tán bỉ á nhân · Pinyin: zàn bǐ yà rén Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinzàn bǐ yà rénHán Việttán bỉ á nhânCấu tạo贊 + 比 + 亞 + 人 · tán + bỉ + á + nhân nghĩa thành phần: tán + bỉ + á + nhân