讚美某人 tán mĩ mỗ nhân Hán Việt: tán mĩ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttán mĩ mỗ nhânCấu tạo讚 + 美 + 某 + 人 · tán + mĩ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tán + mĩ + mỗ + nhân