贈品廣告 tặng phẩm quảng cáo Hán Việt: tặng phẩm quảng cáo Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 品 (phẩm) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Hán Việttặng phẩm quảng cáoCấu tạo贈 + 品 + 廣 + 告 · tặng + phẩm + quảng + cáo nghĩa thành phần: tặng + phẩm + quảng + cáo Nghĩa EngCihui 贈品廣告 èngpǐn guǎnggào n. advertising gift