贈地盈餘

tặng địa doanh dư

Hán Việt: tặng địa doanh dư

Tổng quan

Cấu tạo: (tặng) + (địa) + (doanh) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贈地盈餘 èngdìyíngyú n. <acct.> surplus from donated land