贍養父母 thiệm dưỡng phụ mẫu Hán Việt: thiệm dưỡng phụ mẫu Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 養 (dưỡng) + 父 (phụ) + 母 (mẫu)Hán Việtthiệm dưỡng phụ mẫuCấu tạo贍 + 養 + 父 + 母 · thiệm + dưỡng + phụ + mẫu nghĩa thành phần: thiệm + dưỡng + phụ + mẫu Nghĩa EngCihui 贍養父母 hànyǎng fùmǔ v.o. support one's parents