贍家養口 thiệm gia dưỡng khẩu Hán Việt: thiệm gia dưỡng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 家 (gia) + 養 (dưỡng) + 口 (khẩu)Hán Việtthiệm gia dưỡng khẩuCấu tạo贍 + 家 + 養 + 口 · thiệm + gia + dưỡng + khẩu nghĩa thành phần: thiệm + gia + dưỡng + khẩu Nghĩa EngCihui 贍家養口 hànjiāyǎngkǒu f.e. support a family