贍家養小 thiệm gia dưỡng tiểu Hán Việt: thiệm gia dưỡng tiểu Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 家 (gia) + 養 (dưỡng) + 小 (tiểu)Hán Việtthiệm gia dưỡng tiểuCấu tạo贍 + 家 + 養 + 小 · thiệm + gia + dưỡng + tiểu nghĩa thành phần: thiệm + gia + dưỡng + tiểu Nghĩa EngCihui 贍家養小 hànjiāyǎngxiǎo f.e. support a family