贍家匯款 thiệm gia hối khoản Hán Việt: thiệm gia hối khoản Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 家 (gia) + 匯 (hối) + 款 (khoản)Hán Việtthiệm gia hối khoảnCấu tạo贍 + 家 + 匯 + 款 · thiệm + gia + hối + khoản nghĩa thành phần: thiệm + gia + hối + khoản Nghĩa EngCihui 贍家匯款 hànjiā huìkuǎn n. family-maintenance remittance