贏奸賣俏
doanh gian mại tiếu
Hán Việt: doanh gian mại tiếu · Pinyin: yíng jiān mài qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指风流调情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓风流调情。
Hán Việt: doanh gian mại tiếu · Pinyin: yíng jiān mài qiào