Tổng quan
Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 承 (thừa) + 認 (nhận)
- Hán Việt
- doanh đắc thừa nhận
- Cấu tạo
- 贏 + 得 + 承 + 認 · doanh + đắc + thừa + nhận
nghĩa thành phần: doanh + đắc + thừa + nhận
Từ liên quan
Gần nghĩa
承认控罪 · 承认适合 · 承认为圣典 · 承认的 · 赢得物 · 承認犯錯 · 承认失败 · 承认有罪