贏得承認 doanh đắc thừa nhận Hán Việt: doanh đắc thừa nhận Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Hán Việtdoanh đắc thừa nhậnCấu tạo贏 + 得 + 承 + 認 · doanh + đắc + thừa + nhận nghĩa thành phần: doanh + đắc + thừa + nhận