贏得時間 doanh đắc thì gian Hán Việt: doanh đắc thì gian Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtdoanh đắc thì gianCấu tạo贏 + 得 + 時 + 間 · doanh + đắc + thì + gian nghĩa thành phần: doanh + đắc + thì + gian