Tổng quan
Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 時 (thì) + 間 (gian)
- Hán Việt
- doanh đắc thì gian
- Cấu tạo
- 贏 + 得 + 時 + 間 · doanh + đắc + thì + gian
nghĩa thành phần: doanh + đắc + thì + gian
Từ liên quan
Gần nghĩa
时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程