贏得錦標 doanh đắc cẩm tiêu Hán Việt: doanh đắc cẩm tiêu Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 錦 (cẩm) + 標 (tiêu)Hán Việtdoanh đắc cẩm tiêuCấu tạo贏 + 得 + 錦 + 標 · doanh + đắc + cẩm + tiêu nghĩa thành phần: doanh + đắc + cẩm + tiêu