赤十字會 chì shí zì huì · xích thập tự hội Hán Việt: xích thập tự hội · Pinyin: chì shí zì huì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 十 (thập) + 字 (tự) + 會 (hội)Pinyinchì shí zì huìHán Việtxích thập tự hộiCấu tạo赤 + 十 + 字 + 會 · xích + thập + tự + hội nghĩa thành phần: xích + thập + tự + hội