赤县

chì xiànxích huyền

Hán Việt: xích huyền · Pinyin: chì xiàn

Tổng quan

huyện Xích

新华 · Tân Hoa Đại lục

指中国。参看1163页; 。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

赤縣神州的簡稱。參見「赤縣神州」條。南朝梁.江淹〈遊黃蘗山〉詩:「南州饒奇怪,赤縣多靈仙。」

Cấu tạo: 赤 (xích) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung Quốc
  • VietPhrases huyện Xích
  • Tần suất từ huyện Xích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中国。参看1163页; 。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤县神州 · 县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域