赤口燒城 chì kǒu shāo chéng · xích khẩu thiêu thành Hán Việt: xích khẩu thiêu thành · Pinyin: chì kǒu shāo chéng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 口 (khẩu) + 燒 (thiêu) + 城 (thành)Pinyinchì kǒu shāo chéngHán Việtxích khẩu thiêu thànhCấu tạo赤 + 口 + 燒 + 城 · xích + khẩu + thiêu + thành nghĩa thành phần: xích + khẩu + thiêu + thành