赤字開支 xích tự khai chi Hán Việt: xích tự khai chi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 字 (tự) + 開 (khai) + 支 (chi)Hán Việtxích tự khai chiCấu tạo赤 + 字 + 開 + 支 · xích + tự + khai + chi nghĩa thành phần: xích + tự + khai + chi