赤字支出 chì zì zhī chū·xích tự chi xuất Hán Việt: xích tự chi xuất · Pinyin: chì zì zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 字 (tự) + 支 (chi) + 出 (xuất)Pinyinchì zì zhī chūHán Việtxích tự chi xuấtTừ loạidanhCấu tạo赤 + 字 + 支 + 出 · xích + tự + chi + xuất nghĩa thành phần: xích + tự + chi + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chi tiêu thâm hụtĐứcHandedict Defizit - Spending (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa赤字累累 · 赤字财政 · 支出提价 · 支出补偿 · 支出赤字 · 支出预算 · 赤字开支 · 赤字筹资