赤字訴訟 chì zì sù sòng · xích tự tố tụng Hán Việt: xích tự tố tụng · Pinyin: chì zì sù sòng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 字 (tự) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyinchì zì sù sòngHán Việtxích tự tố tụngCấu tạo赤 + 字 + 訴 + 訟 · xích + tự + tố + tụng nghĩa thành phần: xích + tự + tố + tụng