赤字诉讼

chì zì sù sòngxích tự tố tụng

Hán Việt: xích tự tố tụng · Pinyin: chì zì sù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: 赤 (xích) + 字 (tự) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiện tụng thâm hụt

Đức

  • Handedict Defizitverfahren (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诉讼受理 · 诉讼手续 · 诉讼教唆 · 诉讼程序 · 诉讼驳回 · 赤字累累 · 赤字财政 · 诉讼中