赤弁丈人 xích biện trượng nhân Hán Việt: xích biện trượng nhân Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 弁 (biện) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Hán Việtxích biện trượng nhânCấu tạo赤 + 弁 + 丈 + 人 · xích + biện + trượng + nhân nghĩa thành phần: xích + biện + trượng + nhân