赤手成家 xích thủ thành gia Hán Việt: xích thủ thành gia Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 手 (thủ) + 成 (thành) + 家 (gia)Hán Việtxích thủ thành giaCấu tạo赤 + 手 + 成 + 家 · xích + thủ + thành + gia nghĩa thành phần: xích + thủ + thành + gia Nghĩa EngCihui 赤手成家 hìshǒuchéngjiā f.e. establish a competency starting from scratch