赤手起家

chì shǒu qǐ jiā xích thủ khởi gia

Hán Việt: xích thủ khởi gia · Pinyin: chì shǒu qǐ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thủ) + (khởi) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何憑恃而獨立奮鬥建立起事業。宋.文天祥〈鄒仲翔墓志銘〉:「君雖亦赤手起家,而好施出其性。歲饑,發粟給其比鄰二百戶,能捐殖以自損。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空手发家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容在条件很差的情况下创立起一番家业。