赤松子輿 chì sōng zi yú · xích tùng tử dư Hán Việt: xích tùng tử dư · Pinyin: chì sōng zi yú Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 松 (tùng) + 子 (tử) + 輿 (dư)Pinyinchì sōng zi yúHán Việtxích tùng tử dưCấu tạo赤 + 松 + 子 + 輿 · xích + tùng + tử + dư nghĩa thành phần: xích + tùng + tử + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤松子"。