赤條精光

chì tiáo jīng guāng xích điều tinh quang

Hán Việt: xích điều tinh quang · Pinyin: chì tiáo jīng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (điều) + (tinh) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光著身子,絲毫不掛。《紅樓夢》第八○回:「洗澡時不防水略熱了些,燙了腳,便說香菱有意害他,赤條精光趕著香菱踢打了兩下。」

Eng

  • Cihui 赤條精光 hìtiáojīngguāng f.e. completely/stark naked