赤牛中尉

chì niú zhōng wèi xích ngưu trung úy

Hán Việt: xích ngưu trung úy · Pinyin: chì niú zhōng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (ngưu) + (trung) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏王仲景的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏王仲景的别号。