赤瓦不剌 chì wǎ bù lá · xích ngõa bất lạt Hán Việt: xích ngõa bất lạt · Pinyin: chì wǎ bù lá Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 瓦 (ngõa) + 不 (bất) + 剌 (lạt)Pinyinchì wǎ bù láHán Việtxích ngõa bất lạtCấu tạo赤 + 瓦 + 不 + 剌 · xích + ngõa + bất + lạt nghĩa thành phần: xích + ngõa + bất + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤瓦不剌海"。