赤留兀剌

chì liú wù lá xích lưu ngột lạt

Hán Việt: xích lưu ngột lạt · Pinyin: chì liú wù lá

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (lưu) + (ngột) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走貌。