赤縣神州

chì xiàn shén zhōu xích huyền thần châu

Hán Việt: xích huyền thần châu · Pinyin: chì xiàn shén zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (huyền) + (thần) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國的代稱。簡稱為「赤縣」、「神州」。《史記.卷七四.孟子荀卿傳》:「中國名曰赤縣神州。赤縣神州內自有九州,禹之序九州是也,不得為州數。」《糊塗世界.序》:「名山大川之間,赤縣神州之外,無遠勿屆,不期而然。」也稱為「神州赤縣」。

Eng

  • Cihui 赤縣神州 hìxiàn-Shénzhōu p.w. <trad.> the Divine Land (i.e., China)