赤绳系踪 xích thằng hệ tung Hán Việt: xích thằng hệ tung Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 绳 (thằng) + 系 (hệ) + 踪 (tung)Hán Việtxích thằng hệ tungCấu tạo赤 + 绳 + 系 + 踪 · xích + thằng + hệ + tung nghĩa thành phần: xích + thằng + hệ + tung