赤繩系蹤 chì shéng xì zōng · xích thằng hệ tung Hán Việt: xích thằng hệ tung · Pinyin: chì shéng xì zōng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 繩 (thằng) + 系 (hệ) + 蹤 (tung)Pinyinchì shéng xì zōngHán Việtxích thằng hệ tungCấu tạo赤 + 繩 + 系 + 蹤 · xích + thằng + hệ + tung nghĩa thành phần: xích + thằng + hệ + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤绳系足"。